SHB-3000C
Máy đo độ cứng Brinell kỹ thuật số
Thông số kỹ thuật
| Product Name | Digital Brinell Hardness Tester | |
| Model | SHB-3000C | |
| Loading Force | Kgf | 62.5Kgf, 100Kgf, 125Kgf, 187.5Kgf, 250Kgf, 500Kgf, 750Kgf, 1000Kgf, 1500Kgf, 3000Kgf |
| N | 612.9N, 980N, 1226N, 1839N, 2452N, 4900N, 7355N, 9800N, 14700N, 29400N | |
| Output Data | RS 232/Printer | |
| Brinell Range | (8-650) HBW | |
| Magnification of Microscope | 20x Digital Microscope | |
| Auto Hardness Conversion | HR, HV, HK, etc | |
| Vertical Space | 225mm | |
| Horizontal Space | 135mm | |
| Dimension | 893 x720 x747mm | |
| Gross/Net Weight | 160Kg/130Kg | |
| Power Supply | AC220V/50Hz;110V/60Hz | |
| Conform Standard | ISO 6506,ASTM E10 – 12,JIS Z2243,GB/T 231 | |
| Accuracy | ||
| Hardness Range | Permitted Error | Repeatability |
| HBW≤ 125 | ≤± 3.5% | ≤ 3.5% |
| 125<HBW≤225 | ≤± 2.5% | ≤ 3.0% |
| HBW> 225 | ≤± 2.0% | ≤ 2.5% |
Lợi ích chính

- Máy đo độ cứng Brinell thông minh bán tự động (dùng kính hiển vi).
- Trang bị load cell mới nhất để nâng cao độ chính xác đo.
- Trong quá trình tự động tải/giữ tải/tháo tải, có thể chọn và theo dõi lực thử cùng thời gian giữ tải từ bảng điều khiển phía trước.
- Đèn LED có thể điều chỉnh.
- Sau khi căn sơ bộ vào hai đường chéo D1 và D2 của vết lõm và nhấn nút đo chiều dài trên kính hiển vi hai lần, thang Brinell được tính tự động và kết quả hiển thị trên màn hình LCD.
- Hỗ trợ chuyển đổi độ cứng: từ thang Brinell sang HRC, HRB, HRC, HV và các thang khác.